Những mẫu câu tự giới thiệu bản thân bằng tiếng Anh

Thứ ba - 04/12/2018 12:00
Có lẽ ai đã học tiếng Anh thì cũng đã một hoặc nhiều lần được yêu cầu tự giới thiệu bản thân bằng tiếng Anh. Tùy theo tình huống mà người nói sẽ giới thiệu đơn giản hay cần phải chi tiết, phức tạp. Dưới đây sẽ là một số gợi ý cho bạn về các bước giới thiệu bản thân hay mà bạn có thể tham khảo.
 

Bước 1: Cách mở đầu để làm quen

 
lam quen bang tieng anh
Những câu làm quen bằng tiếng Anh

Bạn có thể dùng các mẫu câu như:
- Hello, My name is Richard Walker.
- Hi, They call me Richard.
- Hey, I am Richard.
- Hey! I am Richard.
- Can/May I introduce myself? - My name is Linh Nguyen
- I’m glad to introduce myself. My name is Linh Nguyen
- Allow me to introduce myself. I’m Luong
- Let me introduce myself, by the way

 

Bước 2: Giới thiệu về họ và tên

- My first name is Giang, which means “river” (Tên tôi là Giang, còn có nghĩa là “sông”)
- Please call me Linh. (Cứ gọi tôi là Linh)
- Everyone calls me Linh. (Mọi người vẫn gọi tôi là Linh)
- You may call me Jane (Anh có thể gọi tôi là Jane)
- Tsuki is my name (Tsuki là tên tôi)
- My name is long.  You may call me Nguyen (Tên tôi dài lắm, anh gọi tôi là Nguyên được rồi)

 

Bước 3: Cách nói về tuổi

 
Cach noi ve tuoi trong tieng Anh
Cách nói về tuổi bằng tiếng Anh

- I am 23 (Tôi 23 tuổi)
- I am 16 years old (tôi 16 tuổi)
- I am over 18 (tôi trên 18 tuổi)
- I am almost 20 (Tôi sắp 20)
- I am nearly 30 (tôi gần 30)
- I am in my sixties (Tôi ngoài 60)
- I am around your age (Tôi ngang tuổi anh)

 

Bước 4: Giới thiệu về quê quán

- I’m from Vietnam = I come from Vietnam (Tôi đến từ Việt Nam)
- I was born in Hanoi (tôi sinh ra ở Hà Nội)
- I grew up in Saigon (Tôi lớn lên ở Sài Gòn)
- I spent most of my life in Mexico (Tôi sống phần lớn quãng đời của mình ở Mexico)
- I live in Chicago (Tôi sống ở Chicago)
- I have lived in San Francisco for ten years (Tôi đã sống ở San Francisco được 10 năm)

 

Bước 5: Giới thiệu về học vấn hay nghề nghiệp 

 
Cach noi ve nghe nghiep bang tieng Anh
Cách giới thiệu về học vấn và nghề nghiệp bằng tiếng Anh

- I’m in 8th grade (Tôi đang học lớp 8)
- I work as a nurse in Sydney (Tôi là một y tá ở Sydney.)
- I’m in the furniture business (Tôi làm trong ngành nội thất.)
- I earn my living as a hairdresser (Tôi kiếm sống bằng nghề làm tóc)

 

 Bước 6: Giới thiệu về sở thích

- I’m very interested in learning English (Tôi rất thích thú khi học tiếng Anh)
- My hobbies are reading and writing. (Sở thích của tôi là đọc và viết)
- I like reading books. (Tôi thích đọc sách)
- I am a good cook. (Tôi là một đầu bếp cừ)
- I am good at playing chess. (Tôi giỏi chơi cờ)
- I like shopping when I’m free. (Tôi thích đi mua sắm khi rảnh rỗi)
- I have a passion for traveling. (Tôi mê du lịch)
- I enjoy taking pictures. (Tôi thích chụp ảnh)
- I’m very interested in learning history. (Tôi rất thích thú tìm hiểu lịch sử)

 

Bước 7: Giới thiệu về gia đình

- There are five of us in my family (Có 5 người trong gia đình tôi.)
- I don’t have any siblings. I would have liked a sister. (Tôi không có anh chị em. Tôi rất thích nếu có chị/em gái.)
- My grandparents are still alive (Ông bà tôi vẫn còn sống.)
- I do not have any siblings. I would have liked a sister… (Tôi không có anh chị em. Tôi sẽ rất thích nếu có một chị/em gái…)
- I am the only child (Tôi là con một)

 

Bước 8: Kết thúc cuộc nói chuyện

 
cach noi loi tam biet bang tieng Anh
Cách nói lời tạm biệt bằng tiếng Anh

- It’s nice to meet you (Rất vui được gặp anh)
- It was good to see you (Rất vui được gặp bạn)
- It was a pleasure to meet you (Hân hạnh được gặp anh)
- Well, it was nice meeting you. I had a great time (Thật vui khi được gặp anh. Tôi đã có một khoảng thời gian thật tuyệt)
- Let’s talk more another time. I have got to go find my friend (Chúng ta hãy nói chuyện nhiều hơn vào dịp khác. Giờ tôi phải đi tìm bạn tôi rồi)
- Take care (giữ gìn sức khỏe nhé)

 

Bước 9: Cách đề nghị giữ liên lạc

- Can I get/have your number? This way we can keep in touch. (Tôi xin số điện thoại của anh được không? Để chúng ta có thể giữ liên lạc với nhau)
- What is your number? I’d love to see you again… (Số của bạn là gì? Mình rất muốn gặp lại bạn…)
- Should I add you on Facebook? (Tớ thêm bạn với cậu trên Facebook nhé?)

 
Trên đây là những mẫu câu tự giới thiệu bản thân bằng tiếng Anh rất hiệu quả, đặc biệt với những bạn mới bắt đầu. Bạn có thể tìm được rất nhiều mẫu câu khác ở nhiều chủ đề chỉ với một vài thao tác đơn giản. Hãy chăm chỉ tìm kiếm thật nhiều để nâng cao khả năng ngôn ngữ của mình nhé. Benative Việt Nam chúc các bạn thành công.

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá

Click để đánh giá bài viết

Những tin mới hơn

Những tin cũ hơn

Kết nối với chúng tôi

Chúng tôi trên mạng xã hội

dang ky hoc thu mien phi tai aten english school

Bài viết mới nhất

Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây