Từ vựng tiếng Anh cơ bản cho người mới học: Thực phẩm và món ăn

Thứ năm - 27/12/2018 11:30
Trong nhà hàng, điều mà nhân viên và khách hàng tiếp xúc nhiều nhất chính là thực phẩm và các món ăn. Càng những nhà hàng nổi tiếng thì càng cần sử dụng đến tiếng Anh. Và đây chính là chủ đề của bài viết ngày hôm nay: từ vựng tiếng Anh cơ bản cho người mới học về thực phẩm và món ăn.

Học theo chủ đề luôn luôn là một cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả để ghi nhớ, nhất là đối với những bạn mới bắt đầu. Việc học này sẽ làm sự liên hệ từ của bạn tốt hơn, giúp ích rất nhiều trong quá trình giao tiếp thực tế ngoài đời sống.

 

Từ vựng tiếng Anh về thực phẩm và món ăn

 
Tu vung tieng Anh ve mon an
Từ vựng tiếng Anh về món ăn cho người mới

Appetizer – Món khai vị

Soup: Món súp
Salad: Món rau trộn, món gỏi
Baguette: Bánh mì Pháp
Bread: Bánh mì

 

Main Courses – Món chính

Salmon: Cá hồi nước mặn
Trout: Cá hồi nước ngọt
Sole: Cá bơn
Sardine: Cá mòi
Mackerel: Cá thu
Cod: Cá tuyết
Herring: Cá trích
Anchovy: Cá trồng
Tuna: Cá ngừ
Steak: Bít tết
Beef: Thịt bò
Lamb: Thịt cừu
Pork: Thịt lợn
Chicken: Thịt gà
Duck: Thịt vịt
Turkey: Gà tây
Veal: Thịt bê
Chops: Sườn
Kidneys: Thận
Liver: Gan
Seafood: Hải sản
Scampi: Tôm rán
Lasagne: Bánh bột hấp
Spaghetti/ pasta: Mì Ý
Bacon: Thịt muối
Egg: Trứng
Sausages: Xúc xích
Salami: Xúc xích Ý
Curry: Cà ri
Mixed grill: Món nướng thập cẩm
Hotpot: Lẩu
Full English breakfast: Bữa sáng kiểu Anh đầy đủ

 

Vegetable – Rau củ:

 
Tu vung tieng Anh ve thuc pham
Từ vựng tiếng Anh cơ bản về thực phẩm

Xem thêm: Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề có phiên âm: Chủ đề thời tiết

Tomato: Cà chua
Potato: Khoai tây
Carrot: Cà rốt
Corn: Bắp
Mushroom: Nấm
French beans: Đậu que
Peas: Đậu Hà Lan
Spinach: Rau chân vịt
Broccoli: Súp lơ
Cauliflower: Bông cải trắng
Cabbage: Bắp cải
Onion: Hành tây
Spring onion: Hành lá
Almonds: Hạnh nhân
Asparagus: Măng tây
Aubergine: Cà tím
Beansprouts: Giá đỗ
Beetroot: Củ dền đỏ
Celery: Cần tây
Cucumber: Dưa leo
Pumpkin: Bí ngô
Radish: Củ cải
Lettuce: Xà lách
Leek: Tỏi tây

 

Desserts – Tráng miệng

Dessert trolley: Xe để món tráng miệng
Apple pie: Bánh táo
Cheesecake: Bánh phô mai
Ice-cream: Kem
Cocktail: Cốc tai
Mixed fruits: Trái cây đĩa
Juice: Nước ép trái cây
Smoothies: Sinh tố
Tea: Trà
Beer: Bia
Wine: Rượu
Yaourt: Sữa chua
Biscuits: Bánh quy

 

Fruit – Trái cây:

Banana: Chuối
Orange: Cam
Peach: Đào
Grapes: Nho
Mango: Xoài
Honeydew: Dưa gang
Strawberry: Dâu
Cherry: Anh đào
Melon: Dưa hấu
Raspberry: Mâm xôi
Apple: Táo
Blueberry: Việt quất
Coconut: Dừa
Apricot: Mơ
Grape fruit: Bưởi
Kiwi fruit: Kiwi
Pear: Lê
Pineapple: Dứa
Plum: Mận

 

Fast Food - Món ăn nhanh

 
tu vung tieng Anh ve thuc an nhanh
Từ vựng tiếng Anh về thức ăn nhanh

Hamburger: Bánh kẹp
Pizza: Pizza
chips: Khoai tây chiên
Fish and chips: Gà rán tẩm bột và khoai tây chiên, món ăn đặc trưng của Anh
Ham: Giăm bông
Paté: Pa-tê
Toast: Bánh mì nướng

 

Cách chế biến:

Roasted: Quay
Grilled: Nướng
Stew: Hầm, canh
Mixed: Trộn
Boiled: Luộc
Smoked: Hun khói
Baked: Nướng, đút lò
Mashed: Nghiền
Minced: Xay
À la mode: Ăn kèm với kem
Straight up: Thức uống nguyên chất (không bỏ đường, đá…)

Với những từ vựng tiếng Anh cơ bản cho người mới học về chủ đề thực phẩm và nhà hàng trên, hy vọng sẽ cung cấp cho bạn một vốn từ phong phú, giúp bạn dễ dàng hơn trong việc giao tiếp trong việc gọi món cũng như giao tiếp với nhân viên nhà hàng. Chúc các bạn học tập vui vẻ.

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá

Click để đánh giá bài viết

Những tin mới hơn

Những tin cũ hơn

Kết nối với chúng tôi

Chúng tôi trên mạng xã hội

dang ky hoc thu mien phi tai aten english school

Bài viết mới nhất

Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây