Con gái xinh xắn, học giỏi với 100 tên tiếng Anh hay nhất

Thứ hai - 25/06/2018 21:25
Tên tiếng Anh ngày càng phổ biến trong cuộc sống hiện đại ngày nay, nhưng nhiều bậc phụ huynh vẫn chưa biết nên đặt tên con mình thế nào cho hay và ý nghĩa. Hôm nay, hãy cùng Benative tìm hiểu về một số cái tên tiếng Anh cho “nàng công chúa bé nhỏ” của bạn nhé.
 
ten tieng anh cho be gai hay nhat
 

100 tên tiếng Anh cho “công chúa nhỏ” của bạn

1    Acacia     “bất tử”, “phục sinh”
2    Adela / Adele     “cao quý”
3    Adelaide / Adelia         “người phụ nữ có xuất thân cao quý”
4    Agatha     “tốt”
5    Agnes         “trong sáng”
6    Alethea     “sự thật”
7    Alida         “chú chim nhỏ”
8    Aliyah     “trỗi dậy”
9    Alma         “tử tế, tốt bụng”
10    Almira     “công chúa”
11    Alula         “người có cánh”
12    Alva         “cao quý, cao thượng”
13    Amabel / Amanda         “đáng yêu”
14    Amelinda     “xinh đẹp và đáng yêu”
15    Amity     “tình bạn”
16    Angel / Angela     “thiên thần”, “người truyền tin”
17    Annabella     “xinh đẹp”
18    Anthea     “như hoa”
19    Aretha     “xuất chúng”
20    Ariadne / Arianne     “rất cao quý, thánh thiện”
21    Artemis     tên của một nữ thần mặt trăng thần thoại Hy Lạp
22    Azura         “bầu trời xanh”
23    Audrey     sức mạnh cao quý”
24    Aurelia     “tóc vàng óng”
25    Aurora     “bình minh”
26    Aubrey     “siêu hùng cường”, “kẻ trị vì tộc elf”
27    Bernice     “người mang lại chiến thắng”
28    Bertha     “nổi tiếng, sáng dạ”
29    Bianca / Blanche     “trắng, thánh thiện”
30    Brenna     “mỹ nhân tóc đen”
31    Bridget     “sức mạnh, quyền lực”
32    Calantha     “hoa nở rộ”
33    Calliope     “khuôn mặt xinh đẹp”
34    Celeste / Celia / Celina     “thiên đường”
35    Ceridwen     “đẹp như thơ tả”
36    Charmaine / Sharmaine     “quyến rũ”
37    Christabel     “người Công giáo xinh đẹp”
38    Ciara         “đêm tối”
39    Cleopatra     “vinh quang của cha”, cũng là tên của một nữ hoàng Ai Cập
40    Cosima     “có quy phép, hài hòa, xinh đẹp”
41    Daria         “người bảo vệ”, “giàu sang”
42    Delwyn     “xinh đẹp, được phù hộ”
43    Dilys         “chân thành, chân thật”
44    Donna     “tiểu thư”
45    Doris         “xinh đẹp”
46    Drusilla     “mắt long lanh như sương”
47    Dulcie     “ngọt ngào”
48    Edana         “lửa, ngọn lửa”
49    Edna         “niềm vui”
50    Eira         “tuyết”

 
xu huong dat ten con bang tieng anh dang hot hien nay
Xu hướng đặt tên tiếng Anh cho con đang “hot” hiện nay

>> Xem thêm:  Cùng Jack Ma luyện tiếng Anh qua bài diễn thuyết đầy cảm hứng

51    Eirian / Arian     “rực rỡ, xinh đẹp, như bạc”
52    Eirlys         “hạt tuyết”
53    Elain         “chú hưu con”
54    Elfleda     “mỹ nhân cao quý”
55    Elfreda     “sức mạnh người elf”
56    Elysia         “được ban / chúc phước”
57    Erica         “mãi mãi, luôn luôn”
58    Ermintrude     “được yêu thương trọn vẹn”
59    Ernesta     “chân thành, nghiêm túc”
60    Esperanza     “hi vọng”
61    Eudora     “món quà tốt lành”
62    Euphemia     “được trọng vọng, danh tiếng vang dội”
63    Eunice     “chiến thắng vang dội”
64    Eulalia     “(người) nói chuyện ngọt ngào”
65    Fallon         “người lãnh đạo”
66    Farah         “niềm vui, sự hào hứng”
67    Felicity     “vận may tốt lành”
68    Fidelia     “niềm tin”
69    Fidelma     “mỹ nhân”
70    Fiona         “trắng trẻo”
71    Florence     “nở rộ, thịnh vượng”
72    Genevieve     “tiểu thư, phu nhân của mọi người”
73    Gerda         “người giám hộ, hộ vệ”
74    Giselle     “lời thề”
75    Gladys     “công chúa”
76    Glenda     “trong sạch, thánh thiện, tốt lành”
77    Godiva     “món quà của Chúa”
78    Grainne     “tình yêu”
79    Griselda     “chiến binh xám”
80    Guinevere     “trắng trẻo và mềm mại”
81    Gwyneth     “may mắn, hạnh phúc”
82    Halcyon     “bình tĩnh, bình tâm”
83    Hebe         “trẻ trung”
84    Helga         “được ban phước”
85    Heulwen     “ánh mặt trời”
86    Hypatia     “cao (quý) nhất”
87    Imelda     “chinh phục tất cả”
88    Iolanthe     “đóa hoa tím”
89    Iphigenia     “mạnh mẽ”
90    Isadora     “món quà của Isis”
91    Isolde         “xinh đẹp”
92    Jena         “chú chim nhỏ”
93    Jezebel     “trong trắng”
94    Jocasta     “mặt trăng sáng ngời”
95    Jocelyn     “nhà vô địch”
96    Joyce         “chúa tể”
97    Kaylin     “người xinh đẹp và mảnh dẻ”
98    Keelin     “trong trắng và mảnh dẻ”
99    Keisha     “mắt đen”
100    Kelsey     “con thuyền (mang đến) thắng lợi”

Những cái tên tiếng Anh gợi ý trên đây của Benative đã giúp bạn có được cái tên nào cho con gái của mình chưa? Đăng kí khóa học tiếng Anh Nội trú cùng Tây của Benative sau này để con mình “Tây” hơn nữa nhé.


 

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá

Click để đánh giá bài viết

Những tin mới hơn

Những tin cũ hơn

Kết nối với chúng tôi

Chúng tôi trên mạng xã hội

dang ky hoc thu mien phi tai aten english school

Bài viết mới nhất

Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây