Động từ, cụm động từ tiếng anh sử dụng trong giao tiếp hàng ngày(P2)

Tiếp nối phần 1, hôm nay trung tâm anh ngữ Benative tiếp tục giới thiệu tới các bạn phần còn lại những động từ/cụm động từ trong tiếng anh được sử dụng thông dụng nhất trong cuộc sống hàng ngày.

>> Động từ, cụm động từ tiếng Anh sử dụng trong giao tiếp hàng ngày(P1)

G

Get through to sb: liên lạc với ai

Get through: hoàn tất, vượt qua

Get into: đi vào , lên (xe)

Get in: đến , trúng cử

Get off: cởi bỏ, xuống xe, khởi hành

Get out of: tránh xa

Get down: đi xuống, ghi lại

Get sb down: làm ai thất vọng

Get down to doing: bắt đầu nghiêm túc làm việc gì

Get to doing: bắt tay vào làm việc gì

Get round…(to doing): xoay xở, hoàn tất

Get along/on with: hòa hợp với

Get sth across: làm cho cái gì được hiểu

Get at: đạt đến

Get back: trở lại

Get up: ngủ dậy

Get ahead: vượt trước ai

Get away with: cuỗm theo cái gì

Get over: vượt qua

Get on one’s nerves: làm ai phát điên, chọc tức ai

Give away: cho đi, tống đi, tiết lộ bí mật

Give st back: trả lại

Give in: bỏ cuộc

Give way to: nhượng bộ, đầu hàng, nhường chỗ cho ai

Give up: từ bỏ

Give out: phân phát, cạn kiệt

Give off: toả ra, phát ra (mùi hương, hương vị)

Go out: đi ra ngoài , lỗi thời

Go out with: hẹn ḥò

Go through: kiểm tra, thực hiện công việc

Go through with: kiên trì bền bỉ

Go for : cố gắng giành đc

Go in for: tham gia vào

Go with: phù hợp

Go without: kiêng nhịn

Go off: nổi giận, nổ tung, thiu/hư (thức ăn)

Go off with: cuỗm theo

Go ahead: tiến lên

Go back on one’s word: không giữ lời

Go down with: mắc bệnh

Go over: kiểm tra, xem xét kỹ lưỡng

Go up: tăng, đi lên, vào đại học

Go into: lâm vào

Go away: cút đi, đi khỏi

Go round: đủ chia

Go on: tiếp tục

Grow out of: lớn vượt khỏi

Grow up: trưởng thành

H

Hand down to: truyền lại (cho thế hệ sau)

Hand in: giao nộp (bài, tội phạm )

Hand back: giao lại

Hand over: trao trả quyền lực

Hand out: phân phát

Hang round: lảng vảng

Hang on = hold on = hold off: cầm máy (điện thoại )

Hang up (off): cúp máy

Hang out: treo ra ngoài

Hold on off: hoãn lại

Hold on: cầm máy

Hold back: kiềm chế

Hold up: cản trở / trấn lột

J

Jump at a chance/an opportunity: chộp lấy cơ hội

Jump at a conclusion: vội kết luận

Jump at an order: vội vàng nhận lời

Jump for joy: nhảy lên vì sung sướng

Jump into (out of): nhảy vào ( ra)

K

Keep away from = keep off: tránh xa

Keep sb back from: ngăn cản ai không làm gì

Keep sb from: ngăn cản ai khỏi

Keep sb together: gắn bó

Keep up: giữ lại , duy trì

Keep up with: theo kip ai

Keep on = keep V-ing: cứ tiếp tục làm gì

Knock down: kéo đổ , sụp đổ, san bằng

Knock out: hạ gục ai

L

Lay down: ban hành , hạ vũ khí

Lay out: sắp xếp, lập dàn ý

Leave sb off: cho ai nghỉ việc

Leave out: bỏ sót

Let sb down: làm ai thất vọng

Let sb in/out: cho ai vào/ra, phóng thích ai

Let sb off: tha bổng cho ai

Lie down: nằm nghỉ

Live up to: sống xứng đáng với

Live on: sống dựa vào

Lock up: khóa chặt ai

Look after: chăm sóc

Look at: quan sát

Look back on: nhớ lại hồi tưởng

Look round: quay lại nhìn

Look for: tìm kiếm

Look forward to V-ing: mong đợi , mong chờ

Look in on: ghé thăm

Look up: tra cứu (từ điển, số điện thoại)

Look into: xem xét , nghiên cứu

Look on: đứng nhìn thờ ơ

Look out: coi chừng

Look out for: cảnh giác với

Look over: kiểm tra

Look up to: tôn trọng

Look down on: coi thường

M

Make up: trang điểm, bịa chuyện

Make out: phân biệt

Make up for: đền bù, hoà giải với ai

Make the way to: tìm đường đến

Mix out: trộn lẫn, lộn xộn

Miss out: bỏ lỡ

Move away: bỏ đi, ra đi

Move out: chuyển đi

Move in: chuyển đến

O

Order sb about sth: sai ai làm gì

Owe sth to sb: có được gì nhờ ai

P

Pass away: qua đời

Pass by: đi ngang qua, trôi qua

Pass on to: truyền lại

Pass out: ngất

Pay sb back: trả nợ ai

Pay up the dept: trả hết nợ nần

Point out: chỉ ra

Pull back: rút lui

Pull down: kéo đổ, san bằng

Pull in to: vào ( nhà ga )

Pull sth out: lấy cái ǵì ra

Pull over at: đỗ xe

Put sth aside: cất đi, để dành

Put sth away : cất đi

Put through to sb: liên lạc với ai

Put down: hạ xuống

Put down to: lí do của

Put on: mặc vào; tăng cân

Put up: dựng lên, tăng giá

Put up with: tha thứ, chịu đựng

Put up for: xin ai ngủ nhờ

Put out: dập tắt

Put sth/sb out: đưa ai/cái gì ra ngoài

Put off: trì hoãn

R

Run after: truy đuổi

Run away/ off from: chạy trốn

Run out (of): cạn kiệt

Run over: đè chết

Run back: quay trở lại

Run down: cắt giảm, ngừng phục vụ

Run into: tình cờ gặp, đâm xô, lâm vào

Ring after: gọi lại sau

Ring off: tắt máy (điện thoại)

S

Save up: để dành

See about = see to: quan tâm, để ý

See sb off: tạm biệt

See sb though: nhận ra bản chất của ai

See over = go over: Kiểm tra

Send for: yêu cầu, mời gọi

Send to:đưa ai vào (bệnh viện, nhà tù)

Send back: trả lại

Set out/off: khởi hành, bắt đầu

Set in: bắt đầu (dùng cho thời tiết)

Set up: dựng lên

Set sb back: ngăn cản ai

Settle down : an cư lập nghiệp

Show off: khoe khoang , khoác lác

Show up: đến tới

Shop round: mua bán loanh quanh

Shut down: sập tiệm, phá sản

Shut up: ngậm miệng lại

Sit round: ngồi nhàn rỗi

Sit up for: chờ ai cho tới tận khuya

Slown down: chậm lại

Stand by: ủng hộ ai

Stand out: nổi bật

Stand for: đại diện, viết tắt của, khoan dung

Stand in for: thế chỗ của ai

Stay away from: tránh xa

Stay behind: ở lại

Stay up: thức khuya

Stay on at: ở lại trường để học thêm

T

Take away from: lấy đi, làm nguôi đi

Take after: giống ai như đúc

Take sb/sth back to: đem trả lại

Take down: lấy xuống

Take in: lừa gạt ai, hiểu

Take on: tuyển thêm, lấy thêm người

Take off: cất cánh, cởi tháo bỏ cái gì

Take over: giành quyền kiểm soát

Take up: đảm nhận, chiếm giữ (không gian), bắt đầu làm gì (thành thú tiêu khiển)

Take to: yêu thích

Talk sb into st: thuyết phục ai

Talk sb out of: cản trở ai

Throw away: ném đi, vứt hẳn đi

Throw out: vứt đi, tống cổ ai

Tie down: ràng buộc

Tie in with: buộc chặt

Tie sb out: làm ai đó mệt lả

Tell off: mắng mỏ

Try on: thử (quần áo)

Try out: thử…(máy móc)

Turn away = turn down: từ chối

Turn into: chuyển thành

Turn out: hóa ra là

Turn on/off: mở, tắt

Turn up/down: vặn to, nhỏ (âm lượng)

Turn up: xuất hiện, đến tới

Turn in: đi ngủ

U

Use up: sử dụng hết, cạn kiệt

Urge sb into/out of: thuyết phục ai làm gì/không làm gì

W

Wait for: đợi

Wait up for: đợi ai đến tận khuya

Watch out/over: coi chừng

Watch out for sth/sb: coi chừng cái gì/ai đó

Wear off: mất tác dụng, biến mất, nhạt dần

Wear sb out: làm ai mệt lả người

Work off: loại bỏ

Work out: tìm ra cách giải quyết

Work up: làm khuấy động

Wipe out: huỷ diệt

Write down: viết vào

Với những động từ, cụm động từ mà Benative chia sẻ tới các bạn, hi vọng các bạn sẽ ghi nhớ để làm phục vụ trong giao tiếp hàng ngày bằng tiếng Anh nhé.

>> Cùng tìm hiểu khóa tiếng anh giao tiếp cơ bản tại Benative Việt Nam

 

ĐĂNG KÝ TRẢI NGHIỆM THỬ MÔI TRƯỜNG ĐỘC ĐÁO TẠI BENATIVE


Bài viết liên quan