Học tiếng Anh giao tiếp cho công việc qua 7 tình huống điển hình

Việc học tiếng Anh giao tiếp văn phòng chính là chìa khóa thành công cho công việc và sự nghiệp của bạn, bởi tính thực tế cũng như sự cần thiết của nó trong việc tương tác với đồng nghiệp và các đối tác nước ngoài. Để có thể thích nghi và hòa nhập tốt trong môi trường công sở năng động, bạn cần có vốn kiến thức tiếng Anh giao tiếp vững vàng và phong phú. Bài viết sau đây xin gửi bạn những mẫu câu cơ bản để học tiếng Anh giao tiếp cho công việc thông dụng nhất.

hoc tieng anh giao tiep cho cong viec
Qua 7 tình huống điển hình, Benative giúp bạn học tiếng Anh giao tiếp cho công việc hiệu quả

>> Xem thêm: Lợi thế cơ hội nghề nghiệp khi có tiếng Anh

Học tiếng Anh giao tiếp cho công việc – Giving Opinions (Bày tỏ quan điểm)

As far as I am concerned…: Theo như tôi được biết
In my opinion/ In my view: Theo ý tôi
The way I see it is (that)…: Tôi thấy rằng
To my mind…: Theo tôi nghĩ
Well, I reckon (that)…: Tôi nghĩ là
I (strongly) believe (that)…: Tôi (hoàn toàn) tin rằng
I (honestly) think (that)…: Tôi (thật sự) nghĩ rằng
I (really) feel (that)…: Tôi cảm thấy rằng
Personally speaking, I believe…: Thành thật mà nói, tôi tin rằng
As for me, I reckon…: Theo tôi nghĩ

Asking Opinions (Hỏi ý kiến đồng nghiệp)

hoc tieng anh giao tiep cho cong viec
Nếu bạn chưa biết cách hỏi ý kiến đồng nghiệp, hãy tham khảo những mẫu câu dưới đây

What do you think/reckon?: Bạn nghĩ sao?
Do you see what I’m getting at?: Bạn có hiểu tôi đang nói gì không?
Do you know/see what I mean?: Bạn có hiểu điều tôi đang nói không?
Do you agree with me?: Bạn có đồng ý với tôi không?
Would you go along with that?: Bạn có đồng ý với ý kiến đó không?
Would you agree with me that…?: Bạn có đồng ý với tôi rằng… không?
What are your thoughts on that?: Bạn nghĩ sao về vấn đề đó?
Don’t you think (that)…?: Bạn không nghĩ rằng… sao?

Agreeing (Đồng tình với đồng nghiệp)

I agree with you/ that: Tôi đồng ý với bạn/với điều đó
I couldn’t agree more than that: Tôi hoàn toàn đồng ý
I feel the same: Tôi cũng nghĩ vậy
You’re absolutely right: Bạn nói đúng đấy
Absolutely / Definitely / Exactly: Chắc chắn rồi/ Đương nhiên
No doubt about it: Không cần phải hỏi thêm nữa
That’s a good point: Cũng có lý đấy
I see where you’re coming from: Tôi biết vì sao bạn nghĩ vậy
That’s so true: Ý kiến đó hoàn toàn đúng
That’s just what I was thinking: Bạn nói đúng những gì tôi đang nghĩ
Absolutely: Tất nhiên rồi
That’s a good idea!: Đó là một ý kiến hay

Disagreeing (Không đồng tình)

I’m afraid I disagree: Tôi e rằng tôi không thể đồng ý với bạn
I don’t agree with you: Tôi không đồng ý kiến với bạn
That’s not the way I see it: Tôi không nhìn nhận vấn đề theo cách như vậy
I don’t think so./ I don’t feel the same: Tôi không nghĩ vậy
No way: Không đời nào
On the contrary, …: Mặt khác, …
It’s out of the question: Không thể nào
I doubt whether…: Tôi cho rằng…/ Tôi e rằng
I’m not sure about that: Tôi cũng không chắc về ý kiến đó

 

Suggestions (Gợi ý/Đề nghị)

 

hoc tieng anh giao tiep cho cong viec
Học tiếng Anh giao tiếp cho công việc không thể thiếu cách đưa ra gợi ý/đề nghị

Why not…?: Tại sao không…?
Cấu trúc câu này được sử dụng để đưa ra những đề xuất, mang tính chất trang trọng:
Why not choose plan B?: Tại sao không chọn phương án B?
What about …?/ How about …?: Thế còn… thì sao?
How about going out for lunch?: Thế ra ngoài ăn trưa thì sao?
What about a glass of beer after work?: Uống bia sau khi tan làm thì sao nhỉ?
How about taking a taxi to the seminar?: Thế bắt taxi đến hội thảo thì sao?

Giving facts (Trình bày sự thật)

In all fairness…: Công bằng mà nói
In all honesty…: Thành thật mà nói
If truth be told…: Nói đúng ra thì, …
Actually…: Thật ra thì, …
In fact…: Thực tế thì, …
Let’s be fair…: Công bằng mà nói…
If I shoot from the hip…: Nếu tôi nói thẳng ra thì…
To tell the truth…: Thành thật mà nói, …
With all due respect: Nói thật ra thì, …
To be honest, …: Thành thật mà nói, …

Asking for clarification (Yêu cầu làm sáng tỏ, rõ ý)

I don’t quite follow you. What exactly do you mean?: Tôi không hiểu những gì anh nói cho lắm. Ý anh là gì?
I don’t see what you mean. Could you elaborate please?: Tôi chưa hiểu rõ những gì anh nói. Anh nói rõ ra được không?
I’m afraid I don’t quite understand what you’re getting at: Tôi e rằng tôi không hiểu ý anh
Do you mean that …?: Ý anh là ….?
So what you’re saying is that…: Ý anh là… (nhắc lại điều vừa nghe được để khẳng định lại)
You did say… didn’t you?: Anh vừa nói rằng…, phải không?
Could you spell that please?: Anh có thể đánh vần từ đó được không?
Would you mind spelling that for me please?: Anh có thể đánh vần lại từ đó cho tôi được không?
… is that what you mean? … Đó có phải những gì anh nói không?
Is it true that…?: Có đúng là… không?

Trên đây là 7 tình huống để học tiếng Anh giao tiếp cho công việc cơ bản và điển hình nhất. Còn rất nhiều những mẫu câu hay và thực tế, hãy theo dõi Trung tâm tiếng Anh Benative thường xuyên để được cập nhật sớm nhất nhé. Chúc các bạn học vui vẻ.

ĐĂNG KÝ TRẢI NGHIỆM THỬ MÔI TRƯỜNG ĐỘC ĐÁO TẠI BENATIVE


Bài viết liên quan